Con cá, lá rau, chà già, que củi
Direct English translation
A fish, a vegetable leaf, an old broom, a piece of firewood.
Equivalent English version
Small fry
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những thứ lặt vặt, nhỏ nhặt, giá trị không đáng kể. Thường dùng để nói về các vật dụng hay khoản chi tiêu tủn mủn, linh tinh.
English explanation
Refers to trifling, petty things of little value. It is often used for miscellaneous small items or minor, piecemeal expenses.